Concern là gì? Cách dùng và gợi ý các từ liên quan Concern

Concern là gì? Câu hỏi này được rất nhiều bạn học quan tâm đến trong thời gian qua. Cụm từ Concern này mang nhiều nghĩa nên người học cần tìm hiểu kỹ.

Bạn đang muốn tìm hiểu về nghĩa của Concern là gì? Sử dụng Concern như thế nào? Thực chất Concern là một thuật ngữ rất quen thuộc và được ứng dụng nhiều trong giao tiếp, trong các bài tập về kiến thức Tiếng Anh. Tuy nhiên, Concern lại là một từ đa nghĩa, tùy vào từng trường hợp, ngữ cảnh hay các loại từ đi kèm mà chúng ta có thể hiểu với nghĩa phù hợp nhất.

Concern là gì

Concern là gì

Nghĩa của Concern là gì?

Việc tìm hiểu hiểu ngữ nghĩa của các từ thông dụng trong tiếng Anh được biết đến là yếu tố vô cùng quan trọng để bạn có thể sử dụng tiếng Anh thành thạo. Đặc biệt là trong tình hình hội nhập quốc tế thì tiếng Anh ngày càng trở nên quan trọng. Thế nên những câu hỏi về nghĩa của các từ vựng, cách dùng của từ vựng ngày được rất nhiều người tìm kiếm trên mạng xã hội vừa qua. Trong đó, Concern là gì chính là câu hỏi đang được rất nhiều bạn quan tâm.

Concern chính là một từ được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp, trong văn viết, các bài tập về tiếng Anh hàng ngày cũng như nhiều lĩnh vực của cuộc sống. Tuy nhiên, Concern lại được biết đến là một từ có đa nghĩa. Bởi tùy vào từng ngữ cảnh, trường hợp, các loại từ đi kèm mà nó có thể sử dụng với nghĩa phù hợp nhất. Cụ thể, Concern có một số nghĩa thường được sử dụng như sau:

Như vậy bạn có thể thấy Concern mang nhiều nghĩa hiểu. Thế nên tùy vào từng trường hợp bạn sẽ dịch nghĩa cho chuẩn ngữ pháp, mang lại nghĩa dễ hiểu cho người đọc.

Cách dùng của Concern

Khi đã hiểu được nghĩa của Concern là gì thì bạn nên ứng dụng vào từng trường hợp cụ thể để sử dụng nó đúng cách. Với từ Concern này thì bạn có thể ứng dụng trong nhiều trường hợp, nhiều lĩnh vực khác nhau. Bạn có thể tham khảo rõ về ví dụ cụ thể như sau:

Ex1: That job hasn’t concern to do with you so don’t care ( Công việc đó không dính líu đến anh nên đừng có quan tâm đến)

Ex2: People don’t concerned about me ( mọi người đừng lo lắng cho tôi)

Ex3: She is concern because she cannot contact her family ( Cô ấy lo lắng vì không liên lạc được với gia đình)

Ex4: That work is not to my concern (công việc đó không đem lại lợi lộc cho tôi)

Ex5: It is no concern of her ( đó không phải chuyện của cô ta)

Ex6: He doesn’t concern at all about the test results ( anh ấy không hề quan tâm đến kết quả bài thi)

Các từ liên quan đến Concern

Để có thể hiểu rõ về nghĩa, nhớ được nghĩa thì bạn nên tìm hiểu về các từ liên quan, từ đồng nghĩa với Concern. Bởi một số trường hợp người ra thường dùng từ đồng nghĩa để thay thế cho Concern. Một số từ đồng nghĩa với Concern thường được sử dụng phổ biến như sau:

Relevant to, about, regarding, anent, pertaining to, with reference to, rem, apropos of, in regard to, respecting, in the matter of, relating to, as to, in re, as regards, touching, germane to, with regard to, connection, establishment, discomfort, firm, connexion, regard, disquiet, agitate, scrutinize, preoccupy, perturb, be about, be connected with, deal with, cover, treat,  have to do with, study review, discuss, tell of, appertain to, go in to examine, analyze, relate to, pertain to, interested, interested.

Trên đây là những thông tin giúp bạn giải đáp chi tiết về thuật ngữ Concern. Bên cạnh đó bài viết cũng giúp bạn biết rõ được cách sử dụng, các từ đồng nghĩa để áp dụng vào từng trường hợp rõ đúng cách nhất. Với việc nắm bắt rõ được nghĩa của Concern cũng sẽ góp phần giúp bạn bổ sung thêm vốn từ vựng vào kiến thức của mình, sử dụng từ Concern một cách chuyên nghiệp, chính xác hơn. Bên cạnh đó, nếu bạn đang muốn tìm hiểu về ngữ nghĩa của từ vựng trong tiếng Anh thì hãy tham khảo thêm nhiều bài viết trên web này nhé!

Hỏi Đáp -