Struggle là gì? Giải nghĩa Struggle đúng ngữ pháp

Struggle là gì? Thuật ngữ Struggle này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống. Struggle mang nhiều nghĩa, tùy vào từng trường hợp mà giải nghĩa phù hợp.

Trong cuộc sống hiện nay, tiếng Anh ngày càng được sử dụng rất phổ biến. Vậy nên để phục vụ cho giao tiếp, sinh hoạt cũng như công việc tốt nhất thì bạn cần trau dồi thêm kiến thức ngữ pháp. Trong đó, Struggle là gì chính là vấn đề đang được nhiều người quan tâm đến. Cụm từ Struggle được hiểu với nhiều nghĩa, tùy vào từng ngữ cảnh mà có thể dùng với nghĩa phù hợp nhất.

Struggle là gì

Struggle là gì

Nghĩa của Struggle là gì?

Để có thể học tốt được môn tiếng Anh thì đầu tiên bạn cần trau dồi về kiến thức ngữ pháp. Khi nắm bắt được nghĩa của các từ vựng quen thuộc thì chúng ta có thể dễ dàng ứng dụng vào từng trường hợp cụ thể nhất. Hiện nay có nhiều bạn học thắc mắc về Struggle là gì và sử dụng cho lĩnh vực nào? Với những bạn chưa thành thạo về tiếng Anh thì có lẽ thuật ngữ này còn khá xa lạ.

Struggle đang được ứng dụng rất phổ biến trong giao tiếp, trong học tập hay các bài tập tiếng Anh. Thế nên việc hiểu rõ nghĩa của nó sẽ giúp bạn bổ sung thêm kiến thức về từ vựng quan trọng. Nhờ đó có thể giúp bạn thể hiện được sự chuyên nghiệp của mình về kiến thức tiếng Anh.

Tuy nhiên, về nghĩa của Struggle thì nó được dùng với nhiều nghĩa khác nhau. Bởi nghĩa của Struggle còn tùy thuộc vào loại từ ( danh từ, động từ, tính từ, nội động từ…), tùy vào từng trường hợp hay lĩnh vực sử dụng hay các từ đi kèm. Cụ thể các nghĩa mà Struggle thường được sử dụng như sau:

Các ví dụ sử dụng Struggle

Như vậy có thể thấy Struggle được hiểu với nhiều nghĩa khác nhau tùy vào từng trường hợp sử dụng. Chính vì vậy bạn có thể dịch nghĩa cho dễ hiểu tùy vào từng trường hợp sử dụng. Để hiểu rõ về Struggle thì bạn cần ứng dụng vào từng trường hợp, ví dụ cụ thể. Theo đó, bạn có thể tham khảo một số ví dụ sử dụng Struggle như sau:

Ex1: The struggle against the enemy was won ( cuộc đấu tranh chống giặc đã giành chiến thắng)

Ex2: I did my struggle in today’s test (Tôi đã rất cố gắng trong bài thi ngày hôm nay)

Ex3: Little girl struggle underwater ( cô bé đang vùng vẫy dưới nước)

Các từ liên quan đến Struggle

Như vậy có thể thấy Struggle được sử dụng ở nhiều lĩnh vực với nhiều nghĩa hiểu khác nhau. Tuy nhiên, để có thể sử dụng thành thạo và dễ nhớ về nghĩa của Struggle thì bạn cần tìm hiểu về các từ liên quan đến nó. Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Struggle thường được sử dụng phổ biến như sau:

Từ đồng nghĩa của Struggle

Noun

Hassle, encounter, combat, striving, pains,  row, attempt, battle, long haul, contest, skirmish, belligerency, exertion, strain, trouble, fight, rivalry, undertaking, hostility, corrivalry, brush, clash , conflict, free-for-all, wrangle, roughhouse, endeavor, work, effort, essay, grind, jam, confrontation, infighting, pain, while, tug of war, scramble, jump, labor, set-to, strife,  tussle, race, war, contention, warfare, agon, throes.

Verb

Agonize, slave, strain, hustle, give it one’s best shot, plug, brawl, skirmish ,break one’s neck assay, attempt, try one’s hardest, scratch, break one’s back, take a crack, give the old college try, feud, bump heads, resist, scramble, put up a fight, cross swords, grapple, smack, go up against, make every effort, dig, tussle, endeavor, grind, work like a dog, scramble, fight, war, wrestle, clash, rough-house, scuffle, flounder, effort, contend, warfare, strive, plug away,  exertion, combat, strife, tug.

Từ trái nghĩa với Struggle

Giving in, laze, yield, rest, surrender

Với những thông tin chia sẻ trên có thể giúp bạn giải đáp được thắc mắc về từ Struggle là gì? Đây là một thuật ngữ quen thuộc được dùng phổ biến trong giao tiếp cũng như trong bài tập tiếng Anh hàng ngày. Hy vọng với những chia sẻ về nghĩa, cách dùng cũng như các từ liên quan đến Struggle thì sẽ giúp ích cho bạn trong việc bổ sung thêm vốn từ vựng quan trọng để sử dụng tiếng Anh thành thạo hơn. Bên cạnh đó, trên trang web này còn rất nhiều bài về kiến thức ngữ pháp, mời bạn tham khảo thêm nhé!

Hỏi Đáp -